|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
|
| Điện áp danh định: | 51,2V | Công suất danh nghĩa: | 200Ah~600Ah |
|---|---|---|---|
| Năng lượng danh nghĩa: | 10,24KWh~30,72KWh | Kích thước: | 600*210*300mm (mô-đun đơn) |
| Hiệu quả: | 95% - 98% | Vòng đời: | 5000 - 10000 chu kỳ |
| Làm nổi bật: | Hệ thống lưu trữ pin gia đình 51,2V 400Ah,Pin LiFePO4 10 |
||
| Mẫu sản phẩm | KM51.2V200P2 |
| Điện áp danh định | 51.2V |
| Dung lượng danh định | 200Ah |
| Năng lượng danh định | 10240Wh |
| Loại cell pin | Cell LiFePO4 |
| Điện áp cắt sạc | 44.8V~56.16V |
| Kích thước | 640*375*210mm |
| Lựa chọn năng lượng pin | 5.12KWh/10.24KWh/15.36KWh/20.48KWh |
| Tuổi thọ chu kỳ | 6000 chu kỳ @25℃, 0.5C 80% DOD |
| Lựa chọn công suất | 4.5KW~9KW |
| Công suất đầu vào PV tối đa | 4.5KW/5.4KW/6KW/6.9KW/7.5KW/9KW |
| Điện áp đầu vào PV tối đa | 600V |
| Dải điện áp MPPT | 100V~550V |
| Dòng điện đầu vào PV tối đa | 16A |
| Dòng ngắn mạch tối đa/MPPT | 24A |
| Công suất đầu ra định mức | 3KW/3.68KW/4KW/4.6KW/5KW/6KW |
| Công suất đầu ra tối đa | 3.3KVA/3.68KVA/4.4KVA/4.6KVA/5.5KVA/6KVA |
| Dòng điện đầu ra tối đa | 15A/16A/20A/20.9A/22.7A/26.1A |
| Điện áp định mức | 230V |
| Hiệu suất tối đa | 97.50% |
| Hiệu suất sạc/xả pin tối đa | 95% |
| Điện trở trong | ≤40 mΩ |
| Tiêu thụ tự thân | ≤10W |
| Giao tiếp | CAN/RS485/RS232 |
| Bảo hành | 10 năm |
| Mức độ bảo vệ | IP65 |
Người liên hệ: Mr. Lily
Tel: 18363367612