Điện áp danh định:48V
Công suất danh nghĩa:200ah
Năng lượng danh nghĩa:10,24 KWh
Điện áp danh định:51,2V
Công suất danh nghĩa:100AH
Năng lượng danh nghĩa:5120wh
Điện áp danh định:51,2V
Công suất danh nghĩa:300ah
Năng lượng danh nghĩa:15360Wh
Điện áp danh định:51,2V
Công suất danh nghĩa:200Ah~600Ah
Năng lượng danh nghĩa:10,24KWh~30,72KWh
Điện áp danh định:51,2V
Công suất danh nghĩa:200Ah~600Ah
Năng lượng danh nghĩa:10,24KWh~30,72KWh
Điện áp danh định:51,2V
Công suất danh nghĩa:200ah
Năng lượng danh nghĩa:10240Wh
Điện áp danh định:51,2V
Công suất danh nghĩa:100AH
Năng lượng danh nghĩa:5120wh
Điện áp danh định:51,2V
Công suất danh nghĩa:300ah
Năng lượng danh nghĩa:15360Wh
Năng lượng xả:5 kW liên tục
Dung tích:13.5 KWh
Điện áp:48 V
Loại biến tần:lai
Điện áp:25,6/51,2V
Công suất danh nghĩa:200ah
Điện áp định mức:51,2V
lưu trữ năng lượng:15360Wh
Dòng điện sạc tối đa:200A
Điện áp định mức:51,2V
lưu trữ năng lượng:15360Wh
Dòng điện sạc tối đa:200A