|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
|
| Công suất danh nghĩa: | 280ah | Trọng lượng tịnh: | 1750 kg |
|---|---|---|---|
| Tỷ lệ xả: | 0,5C | Nhiệt độ hoạt động: | -25oC ~ 60oC |
| Kích thước: | 1200×1355×2150mm | Năng lượng danh nghĩa: | 107,52KWh |
| Điện áp danh định: | 384V | Đầu vào PV: | 50 kWp |
| điện áp quang điện: | 200 ~ 600V | Đầu ra AC: | 50 kW, 72 A, 154~276V, ba pha |
| Loại pin: | LiFePO4 | Vòng đời: | Dài |
| Làm nổi bật: | 107.52KWh commercial energy storage cabinet,50KWp PV input energy storage,ESS cabinet for power optimization |
||
| Model | 100 kWh ESS Battery |
|---|---|
| Nominal Voltage | 384V |
| Nominal Capacity | 280Ah |
| Nominal Energy | 107.52 kWh |
| Discharge Rate | 0.5C |
| Dimensions | 1200 × 1355 × 2150 mm |
| Net Weight | 1750 kg |
| PV Input | 50 kWp (kilowatt peak) Voltage range: 200~600V |
| AC Output | 50 kW, 72 A, 154~276V, three-phase |
| Operating Temperature | -25°C to 60°C |
Người liên hệ: Mr. Lily
Tel: 18363367612